Hotline:
024.39747196 - 0904833681
Hotline:
0327888669
Tiêu chuẩn về Vật liệu và cấu kiện xây dựng
Sắp xếp:
TCVN 7575-3:2007 Tấm 3D dùng trong xây dựng - Phần 3: Hướng dẫn lắp dựng - 3D construction panels - Part 3: Guide for installation
TCVN 7575-3:2007 Tấm 3D dùng trong xây dựng - Phần 3: Hướng dẫn lắp dựng - 3D construction panels - Part 3: Guide for installation
Tác giảTiêu chuẩn quốc gia
Nhà xuất bảnNhà xuất bản Xây dựng
ISBN978-604-82-5220-5
Khổ sách21x31
Năm xuất bản (tái bản)2021
Danh mụcTiêu chuẩn về Vật liệu và cấu kiện xây dựng
TCVN 6069:2007 Xi măng Poóc lăng ít tỏa nhiệt - Low heat portland cement
TCVN 6069:2007 Xi măng Poóc lăng ít tỏa nhiệt - Low heat portland cement
Tác giảTiêu chuẩn quốc gia
Nhà xuất bảnNhà xuất bản Xây dựng
ISBN978-604-82-4915-1
Khổ sách21x31
Năm xuất bản (tái bản)2021
Danh mụcTiêu chuẩn về Vật liệu và cấu kiện xây dựng
TCVN 8260:2009 Kính xây dựng - Kính hộp gắn kín cách nhiệt - Glass in building - Sealed insulating glass
TCVN 8260:2009 Kính xây dựng - Kính hộp gắn kín cách nhiệt - Glass in building - Sealed insulating glass
Tác giảTiêu chuẩn quốc gia
Nhà xuất bảnNhà xuất bản Xây dựng
ISBN978-604-82-5055-3
Khổ sách21x31
Năm xuất bản (tái bản)2021
Danh mụcTiêu chuẩn về Vật liệu và cấu kiện xây dựng
TCVN 11524:2016 Tấm tường rỗng bê tông đúc sẵn theo công nghệ đùn ép - Precast extrusion concrete hollow core wall panels
TCVN 11524:2016 Tấm tường rỗng bê tông đúc sẵn theo công nghệ đùn ép - Precast extrusion concrete hollow core wall panels
Tác giảTiêu chuẩn quốc gia
Nhà xuất bảnNhà xuất bản Xây dựng
ISBN978-604-82-5234-2
Khổ sách21x31
Năm xuất bản (tái bản)2021
Danh mụcTiêu chuẩn về Vật liệu và cấu kiện xây dựng
TCVN 8573:2010 (ISO 22156:2004) Tre - Thiết kế kết cấu - Bamboo - Structural design
TCVN 8573:2010 (ISO 22156:2004) Tre - Thiết kế kết cấu - Bamboo - Structural design
Tác giảTiêu chuẩn quốc gia
Nhà xuất bảnNhà xuất bản Xây dựng
ISBN978-604-82-4869-7
Khổ sách21x31
Năm xuất bản (tái bản)2021
Danh mụcTiêu chuẩn về Thiết kế
TCVN 9066:2012 Tấm trải chống thấm trên cơ sở bitum biến tính - Yêu cầu kỹ thuật - Modified bituminous waterproofing membranes - Specifications
TCVN 9066:2012 Tấm trải chống thấm trên cơ sở bitum biến tính - Yêu cầu kỹ thuật - Modified bituminous waterproofing membranes - Specifications
Tác giảTiêu chuẩn quốc gia
Nhà xuất bảnNhà xuất bản Xây dựng
ISBN978-604-82-5177-2
Khổ sách21x31
Năm xuất bản (tái bản)2021
Danh mụcTiêu chuẩn về Vật liệu và cấu kiện xây dựng
TCVN 7888:2014 Cọc bê tông ly tâm ứng lực trước - Pretensioned spun concrete piles
TCVN 7888:2014 Cọc bê tông ly tâm ứng lực trước - Pretensioned spun concrete piles
Tác giảTiêu chuẩn quốc gia
Nhà xuất bảnNhà xuất bản Xây dựng
ISBN978-604-82-5221-2
Khổ sách21x31
Năm xuất bản (tái bản)2021
Danh mụcTiêu chuẩn về Vật liệu và cấu kiện xây dựng
TCVN 8052-1:2009 Tấm lợp bitum dạng sóng - Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật - Bitumen corrugated sheets - Part 1: Specifications
TCVN 8052-1:2009 Tấm lợp bitum dạng sóng - Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật - Bitumen corrugated sheets - Part 1: Specifications
Tác giảTiêu chuẩn quốc gia
Nhà xuất bảnNhà xuất bản Xây dựng
ISBN978-604-82-5089-8
Khổ sách21x31
Năm xuất bản (tái bản)2021
Danh mụcTiêu chuẩn về Vật liệu và cấu kiện xây dựng
TCVN 9501:2013 Xi măng đa cấu tử - Composite cements
TCVN 9501:2013 Xi măng đa cấu tử - Composite cements
Tác giảTiêu chuẩn quốc gia
Nhà xuất bảnNhà xuất bản Xây dựng
ISBN978-604-82-4924-3
Khổ sách21x31
Năm xuất bản (tái bản)2021
Danh mụcTiêu chuẩn về Vật liệu và cấu kiện xây dựng
TCVN 6260:2009 Xi măng Poóc lăng hỗn hợp - Yêu cầu kỹ thuật - Portland blended cement - Specifications
TCVN 6260:2009 Xi măng Poóc lăng hỗn hợp - Yêu cầu kỹ thuật - Portland blended cement - Specifications
Tác giảTiêu chuẩn quốc gia
Nhà xuất bảnNhà xuất bản Xây dựng
ISBN978-604-82-4916-8
Khổ sách21x31
Năm xuất bản (tái bản)2021
Danh mụcTiêu chuẩn về Vật liệu và cấu kiện xây dựng
TCVN 6476:1999 Gạch bê tông tự chèn - Interlocking concrete bricks
TCVN 6476:1999 Gạch bê tông tự chèn - Interlocking concrete bricks
Tác giảTiêu chuẩn quốc gia
Nhà xuất bảnNhà xuất bản Xây dựng
ISBN978-604-82-5012-6
Khổ sách21x31
Năm xuất bản (tái bản)2021
Danh mụcTiêu chuẩn về Vật liệu và cấu kiện xây dựng
TCVN 7529:2005 Kính xây dựng - Kính màu hấp thụ nhiệt - Glass in building - Heat absorbing tint glass
TCVN 7529:2005 Kính xây dựng - Kính màu hấp thụ nhiệt - Glass in building - Heat absorbing tint glass
Tác giảTiêu chuẩn quốc gia
Nhà xuất bảnNhà xuất bản Xây dựng
ISBN978-604-82-5048-5
Khổ sách21x31
Năm xuất bản (tái bản)2021
Danh mụcTiêu chuẩn về Vật liệu và cấu kiện xây dựng
TCVN 9488:2012 Xi măng đóng rắn nhanh - Rapid hardening hydraulic cement
TCVN 9488:2012 Xi măng đóng rắn nhanh - Rapid hardening hydraulic cement
Tác giảTiêu chuẩn quốc gia
Nhà xuất bảnNhà xuất bản Xây dựng
ISBN978-604-82-4923-6
Khổ sách21x31
Năm xuất bản (tái bản)2021
Danh mụcTiêu chuẩn về Vật liệu và cấu kiện xây dựng
TCVN 7526:2005 Kính xây dựng - Định nghĩa và phân loại - Sheet glass in building - Definitions and classification
TCVN 7526:2005 Kính xây dựng - Định nghĩa và phân loại - Sheet glass in building - Definitions and classification
Tác giảTiêu chuẩn quốc gia
Nhà xuất bảnNhà xuất bản Xây dựng
ISBN978-604-82-5045-4
Khổ sách21x31
Năm xuất bản (tái bản)2021
Danh mụcTiêu chuẩn về Vật liệu và cấu kiện xây dựng
TCVN 7455:2013 Kính xây dựng - Kính phẳng tôi nhiệt - Glass in building - Heat treated glass
TCVN 7455:2013 Kính xây dựng - Kính phẳng tôi nhiệt - Glass in building - Heat treated glass
Tác giảTiêu chuẩn quốc gia
Nhà xuất bảnNhà xuất bản Xây dựng
ISBN978-604-82-5043-0
Khổ sách21x31
Năm xuất bản (tái bản)2021
Danh mụcTiêu chuẩn về Vật liệu và cấu kiện xây dựng
TCVN 10302:2014 Phụ gia hoạt tính tro bay dùng cho bê tông, vữa xây và xi măng - Activity admixture - Fly ash for concrete, mortar and cement
TCVN 10302:2014 Phụ gia hoạt tính tro bay dùng cho bê tông, vữa xây và xi măng - Activity admixture - Fly ash for concrete, mortar and cement
Tác giảTiêu chuẩn quốc gia
Nhà xuất bảnNhà xuất bản Xây dựng
ISBN978-604-82-4763-8
Khổ sách21x31
Năm xuất bản (tái bản)2021
Danh mụcTiêu chuẩn về Vật liệu và cấu kiện xây dựng
TCVN 1450:2009 Gạch rỗng đất sét nung - Hollow clay bricks
TCVN 1450:2009 Gạch rỗng đất sét nung - Hollow clay bricks
Tác giảTiêu chuẩn quốc gia
Nhà xuất bảnNhà xuất bản Xây dựng
ISBN978-604-82-4998-4
Khổ sách21x31
Năm xuất bản (tái bản)2021
Danh mụcTiêu chuẩn về Vật liệu và cấu kiện xây dựng
TCVN 10800:2015 Bê tông cốt thép thành mỏng đúc sẵn - Bể lọc chậm và bể chứa nước sinh hoạt - Precast thin wall reinforced concrete - Slow filtering tank and storing tank of domestic water
TCVN 10800:2015 Bê tông cốt thép thành mỏng đúc sẵn - Bể lọc chậm và bể chứa nước sinh hoạt - Precast thin wall reinforced concrete - Slow filtering tank and storing tank of domestic water
Tác giảTiêu chuẩn quốc gia
Nhà xuất bảnNhà xuất bản Xây dựng
ISBN978-604-82-4819-2
Khổ sách21x31
Năm xuất bản (tái bản)2021
Danh mụcTiêu chuẩn về Vật liệu và cấu kiện xây dựng
TCVN 4710:2018 Sản phẩm chịu lửa - Gạch samốt - Refractory product - Fireclay brick
TCVN 4710:2018 Sản phẩm chịu lửa - Gạch samốt - Refractory product - Fireclay brick
Tác giảTiêu chuẩn quốc gia
Nhà xuất bảnNhà xuất bản Xây dựng
ISBN978-604-82-5108-6
Khổ sách21x31
Năm xuất bản (tái bản)2021
Danh mụcTiêu chuẩn về Vật liệu và cấu kiện xây dựng
TCVN 8255:2009 Vật liệu chịu lửa - Gạch Manhêdi - Refractories - Magnesia bricks
TCVN 8255:2009 Vật liệu chịu lửa - Gạch Manhêdi - Refractories - Magnesia bricks
Tác giảTiêu chuẩn quốc gia
Nhà xuất bảnNhà xuất bản Xây dựng
ISBN978-604-82-5125-3
Khổ sách21x31
Năm xuất bản (tái bản)2021
Danh mụcTiêu chuẩn về Vật liệu và cấu kiện xây dựng