| Tác giả | Bùi Huy Đường |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5446-9 |
| Khổ sách | 17.5x25 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 1996 |
| Danh mục | Kỹ thuật xây dựng |
| Tác giả | Bộ Xây Dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5435-3 |
| Khổ sách | 21x31 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Kinh tế xây dựng |
| Tác giả | Bộ Xây Dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5434-6 |
| Khổ sách | 21x31 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2005 |
| Danh mục | Kinh tế xây dựng |
| Tác giả | Phạm Văn Giáp |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5415-5 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2002 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Lê Như Lai |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5399-8 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Kỹ thuật xây dựng |
| Tác giả | Vũ Thành Hải |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5420-9 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Vũ Liêm Chính |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5394-3 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Máy |
| Tác giả | Bộ Xây Dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5392-9 |
| Khổ sách | 20.5x29.7 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Kinh tế xây dựng |
| Tác giả | Nguyễn Uyên |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5387-5 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Công nghệ sinh học |
| Tác giả | Phạm Đình Sùng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5470-4 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 1998 |
| Danh mục | Cơ khí |
| Tác giả | Vũ Quốc Anh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5452-0 |
| Khổ sách | |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Bộ Xây Dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5722-4 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2005 |
| Danh mục | Định mức - Dự toán |
| Tác giả | Tiêu chuẩn quốc gia |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5546-6 |
| Khổ sách | 21x31 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Quy chuẩn Việt Nam |
| Tác giả | Tiêu chuẩn quốc gia |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5544-2 |
| Khổ sách | 21x31 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Quy chuẩn Việt Nam |
| Tác giả | Tiêu chuẩn quốc gia |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5545-9 |
| Khổ sách | 21x31 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Quy chuẩn Việt Nam |
| Tác giả | Quốc Hội |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5641-8 |
| Khổ sách | 21x31 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | KỸ THUẬT XÂY DỰNG |
| Tác giả | MIMS |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6447-5 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2022 |
| Danh mục | NXB Hồng Đức |
| Tác giả | MIMS |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6450-5 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2022 |
| Danh mục | NXB Hồng Đức |
| Tác giả | MIMS |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6461-1 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2022 |
| Danh mục | NXB Hồng Đức |
| Tác giả | MIMS |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6347-8 |
| Khổ sách | 14.5x20.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2022 |
| Danh mục | NXB Hồng Đức |