| Tác giả | Phạm Sỹ Lăng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-2089-9 |
| Khổ sách | 20.5x29.7 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Phạm Sỹ Lăng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-2311-1 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Lê Văn Năm |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-2316-6 |
| Khổ sách | 20.5x29.7 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Lê Văn Năm |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-2088-2 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Phạm Sỹ Lăng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-2317-3 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Nguyễn Bá Hiên |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-2073-8 |
| Khổ sách | 20.5x29.7 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Bùi Quý Huy |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-1809-4 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Bùi Quý Huy |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978–604–60–1808–7 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Trần Văn Vỹ |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978–604–60–1771–4 |
| Khổ sách | |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Trần Thị Kim Nhung |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-330-070-3 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | NXB ĐH Kinh tế quốc dân |
| Tác giả | Nguyễn Văn Hậu |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-330-074-1 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | NXB ĐH Kinh tế quốc dân |
| Tác giả | Nguyễn Văn Hậu |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Đại học Kinh tế quốc dân |
| ISBN | 978-604-330-073-4 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | NXB ĐH Kinh tế quốc dân |
| Tác giả | Trường Đại học Xây dựng Miền Tây |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-60482-5956-3 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Quy hoạch đô thị |
| Tác giả | TS. Trần Đức Thắng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Đại học Kinh tế quốc dân |
| ISBN | 978-604-330-069-7 |
| Khổ sách | 16x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | NXB ĐH Kinh tế quốc dân |
| Tác giả | Đỗ Hoài Linh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-330-067-3 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | NXB ĐH Kinh tế quốc dân |
| Tác giả | TS. ĐINH CÔNG TỊNH |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6000-2 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2024 |
| Danh mục | Ứng dụng |
| Tác giả | TS. ĐINH CÔNG TỊNH |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6000-2 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2022 |
| Danh mục | Ứng dụng |
| Tác giả | Cù Thanh Thuỷ |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Đại học Kinh tế quốc dân |
| ISBN | 978-604-330-076-5 |
| Khổ sách | 16x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Tổng thể |
| Tác giả | Trịnh Xuân Lai |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4506-1 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Phạm Đình Ba |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5473-5 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |