| Tác giả | Bộ Xây Dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6176-4 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 1999 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | Đỗ Văn Thái |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6062-0 |
| Khổ sách | 14.5x20.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Thủy lợi |
| Tác giả | Đỗ Văn Thái |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6061-3 |
| Khổ sách | 14.5x20.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Phạm Văn Bộ |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6060-6 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Môi trường |
| Tác giả | Nguyễn Tố Lăng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6059-0 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Môi trường |
| Tác giả | Vũ Thị Vinh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6058-3 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Môi trường |
| Tác giả | Hoàng Hà |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6132-0 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Đào Huy Bích |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5389-9 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Vật liệu |
| Tác giả | Đặng Tỉnh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6133-7 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Tổng cục thống kê |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6009-5 |
| Khổ sách | 14.5x20.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Văn bản - Chính sách - Pháp luật |
| Tác giả | Đinh Quang Cường |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6131-3 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Thủy lợi |
| Tác giả | Andrew Karvonen |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5792-7 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Sách dịch |
| Tác giả | Hanen Idoudi |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5795-8 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Sách dịch |
| Tác giả | Michael C. Thomsett |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5793-4 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Sách dịch |
| Tác giả | Nguyễn Hoài Nam |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6130-6 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Thi công |
| Tác giả | Hoàng Nam |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6129-0 |
| Khổ sách | 17.5x25 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Nguyễn Minh Tuyển |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6082-8 |
| Khổ sách | 16x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Công nghệ sinh học |
| Tác giả | Nguyễn Minh Tuyển |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6079-8 |
| Khổ sách | 14.5x20.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Công nghệ sinh học |
| Tác giả | Nguyễn Minh Tuyển |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6081-1 |
| Khổ sách | 14.5x20.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Công nghệ sinh học |
| Tác giả | Nguyễn Minh Tuyển |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6080-4 |
| Khổ sách | 14.5x20.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Công nghệ sinh học |