| Tác giả | Nguyễn Ngọc Giả |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6169-6 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2023 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | Hoàng Nghĩa Tý |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604--82-4065-3 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2011 |
| Danh mục | Cơ bản |
| Tác giả | Đinh Hồng Trung |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3686-1 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |
| Tác giả | Bộ Xây Dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3662-5 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Kinh tế xây dựng |
| Tác giả | Trần Văn Liên |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4250-3 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2013 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |
| Tác giả | Trường Cao đẳng nghề Việt Xô số 1 |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3967-1 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2013 |
| Danh mục | Máy |
| Tác giả | PGS. TS. Hoàng Ngọc Đồng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3438-6 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Vật liệu |
| Tác giả | Bộ Xây Dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3601-4 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2018 |
| Danh mục | Kinh tế xây dựng |
| Tác giả | Nguyễn Tài |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3707-3 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | Thủy lợi |
| Tác giả | Trần Thanh Giám |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4413-2 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |
| Tác giả | Nguyễn Văn Phiêu |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5376-9 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | Thi công |
| Tác giả | Trần Quốc Đạt |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3659-5 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Giao thông |
| Tác giả | Phạm Huy Chính |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3411-9 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Phạm Thái Vinh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5337-0 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2007 |
| Danh mục | Thủy lợi |
| Tác giả | Lê Văn Thanh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6389-8 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2009 |
| Danh mục | Vật liệu |
| Tác giả | Bộ Xây Dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3308-2 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2018 |
| Danh mục | Kinh tế xây dựng |
| Tác giả | Nguyễn Doãn Ý |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5405-6 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2005 |
| Danh mục | Cơ khí |
| Tác giả | Lương Bá Chấn |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3391-4 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Chi tiết |
| Tác giả | Trần Hưng Trà |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3679-3 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2020 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |
| Tác giả | Bộ Xây Dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6393-5 |
| Khổ sách | 20.5x20.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Kinh tế xây dựng |