| Tác giả | Đỗ Anh Tú |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3643-4 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Vật liệu |
| Tác giả | Nguyễn Bá Kế |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3682-3 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | Quản lý, an toàn |
| Tác giả | Nguyễn Tài |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3568-0 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2019 |
| Danh mục | Thủy lợi |
| Tác giả | Nguyễn Viết Trung |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5458-2 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2009 |
| Danh mục | Giao thông |
| Tác giả | Phan Văn Hiến |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3565-9 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2019 |
| Danh mục | Điện |
| Tác giả | Bộ Xây Dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5580-0 |
| Khổ sách | 21x31 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | Tiêu chuẩn - quy chuẩn |
| Tác giả | Nguyễn Quốc Hùng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3376-1 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Giao thông |
| Tác giả | Nguyễn Hoàng Mai |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3676-2 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2020 |
| Danh mục | Điện tử |
| Tác giả | Nguyễn Thế Phùng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5358-5 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2011 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Nguyễn Mạnh Hà |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3653-3 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |
| Tác giả | Đỗ Xuân Đỉnh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5403-2 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2005 |
| Danh mục | Cơ khí |
| Tác giả | Doãn Minh Khôi |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3349-5 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | Tiêu chuẩn quốc gia |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6378-2 |
| Khổ sách | 21x31 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2007 |
| Danh mục | Tiêu chuẩn - quy chuẩn |
| Tác giả | Trần Minh Phụng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3323-5 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2018 |
| Danh mục | Tổng thể |
| Tác giả | Phạm Toàn Đức |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3450-8 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Thi công |
| Tác giả | Triệu Tây An |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5386-8 |
| Khổ sách | 15x21 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Quản lý, an toàn |
| Tác giả | Vũ Hoàng Hưng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3312-9 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2018 |
| Danh mục | Ứng dụng |
| Tác giả | Lưu Đức Bình |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3658-8 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Cơ khí |
| Tác giả | Phạm Văn Ký |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6696-7 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | Giao thông |
| Tác giả | Trần Minh Tú |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3377-8 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Vật liệu |