| Tác giả | Nguyễn Thị Thanh Hương |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3939-8 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Tạ Trường Xuân |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5618-0 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | Phạm Huy Chính |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5509-1 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2011 |
| Danh mục | Thi công |
| Tác giả | Trần Văn Liên |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6309-6 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Phạm Ngọc Sáu |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3401-0 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Ứng dụng |
| Tác giả | Bộ Xây Dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6240-2 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2011 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |
| Tác giả | Wolfgang Schueller |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5409-4 |
| Khổ sách | 14.5x20.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2013 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Đoàn Tuyết Ngọc |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4282-4 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2010 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Nguyễn Tài Trung |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6160-3 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |
| Tác giả | Phạm Huy Chính |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4405-7 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2008 |
| Danh mục | Máy |
| Tác giả | Trương Tri Ngộ |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4510-8 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2007 |
| Danh mục | Tự động hóa |
| Tác giả | Phạm Thị Lan |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6184-9 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |
| Tác giả | Bộ Xây Dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6392-8 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Kinh tế xây dựng |
| Tác giả | Nguyễn Đức Thiềm |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4063-9 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2020 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | Nguyễn Đình Huấn |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3298-6 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2023 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | Tiêu chuẩn quốc gia |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3441-6 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Tiêu chuẩn về Thi công và nghiệm thu |
| Tác giả | Nguyễn Văn Thất |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4195-7 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2010 |
| Danh mục | Kinh tế |
| Tác giả | Lê Cung |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4287-9 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | Máy |
| Tác giả | Phạm Văn Vạng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4154-4 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | Giao thông |
| Tác giả | PGS.TS. Bùi Mạnh Hùng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3314-3 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2018 |
| Danh mục | Kinh tế |