| Tác giả | Tạ Trường Xuân |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6254-9 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | Trần Chương |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3598-7 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2018 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Lâm Minh Triết |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3409-6 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Phạm Văn Thoan |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3948-0 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Giao thông |
| Tác giả | Phạm Hữu Hanh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4054-7 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2009 |
| Danh mục | Vật liệu |
| Tác giả | Tiêu chuẩn quốc gia |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3625-0 |
| Khổ sách | 21x31 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2018 |
| Danh mục | Quy chuẩn Việt Nam |
| Tác giả | Nguyễn Thế Thận |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6370-6 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2005 |
| Danh mục | Ứng dụng |
| Tác giả | Tiêu chuẩn quốc gia |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6374-4 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2009 |
| Danh mục | Quy chuẩn Việt Nam |
| Tác giả | Triệu Tây An |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5424-7 |
| Khổ sách | 14.5x20.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2013 |
| Danh mục | Quản lý, an toàn |
| Tác giả | Nguyễn Đăng Cường |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5370-7 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | Máy |
| Tác giả | Viện Khoa học Công nghệ Xây dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3696-0 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | Tiêu chuẩn châu Âu, Anh Quốc, Hoa Kỳ |
| Tác giả | Phạm Trọng Mạnh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6237-2 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Chi tiết |
| Tác giả | Lê Xuân Việt |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3684-7 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | Cơ bản |
| Tác giả | Trần Quốc Ca |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3449-2 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |
| Tác giả | Lê Mục Đích |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3650-2 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Quản lý, an toàn |
| Tác giả | Lê Đình Thành |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5367-7 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |
| Tác giả | Nguyễn Minh Sang |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3295-5 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2018 |
| Danh mục | Cơ khí |
| Tác giả | Nguyễn Mạnh Hiến |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4170-4 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2011 |
| Danh mục | Ứng dụng |
| Tác giả | Bộ Xây Dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4140-7 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2011 |
| Danh mục | Kinh tế |
| Tác giả | Vũ Đình Đấu |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5611-1 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | Vật liệu |