| Tác giả | Tạ Trường Xuân |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5606-7 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | Nguyễn Ngọc Bích |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5849-8 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2013 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |
| Tác giả | Phạm Hùng Cường |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5464-3 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Chi tiết |
| Tác giả | Nguyễn Anh Tuấn |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4203-9 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2006 |
| Danh mục | Cơ khí |
| Tác giả | Trần Xuân Đỉnh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5946-4 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2013 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | V.A. Durơnátgiư |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5860-3 |
| Khổ sách | 14.5x20.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Thi công |
| Tác giả | Nguyễn Thế Phùng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4471-2 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2009 |
| Danh mục | Thi công |
| Tác giả | Trường Cao đẳng nghề Việt Xô số 1 |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5514-5 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2013 |
| Danh mục | Máy |
| Tác giả | Nguyễn Uyên |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3410-2 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Thi công |
| Tác giả | Vũ Minh Tuấn |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3369-3 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Ứng dụng |
| Tác giả | Tiêu chuẩn quốc gia |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3463-8 |
| Khổ sách | 10x15 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Tiêu chuẩn về Các vấn đề chung |
| Tác giả | Lê Kim Truyền |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5344-8 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2010 |
| Danh mục | Máy |
| Tác giả | Nguyễn Viết Trung |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3691-5 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | Thi công |
| Tác giả | Vũ Quốc Anh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5620-3 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2011 |
| Danh mục | Ứng dụng |
| Tác giả | Trần Văn Sửu |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4328-9 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Thủy lợi |
| Tác giả | Nguyễn Uyên |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3647-2 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Vũ Tiến Đạt |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3476-8 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | Bộ Xây Dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5950-1 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2007 |
| Danh mục | Tiêu chuẩn - quy chuẩn |
| Tác giả | Ngô Minh Đức |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5921-1 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2011 |
| Danh mục | Ứng dụng |
| Tác giả | Nguyễn Thị Hải Như |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4325-8 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Ứng dụng |