| Tác giả | Bùi Xuân Cậy |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4472-9 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2013 |
| Danh mục | Chi tiết |
| Tác giả | Trần Văn Tuấn |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5328-8 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2005 |
| Danh mục | Vật liệu |
| Tác giả | PGS.TS. Bùi Mạnh Hùng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4312-8 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2013 |
| Danh mục | Thi công |
| Tác giả | Bộ Xây Dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6367-6 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2008 |
| Danh mục | Kinh tế |
| Tác giả | Phạm Huy Chính |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3435-5 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Thi công |
| Tác giả | TS. Nguyễn Hữu Thuấn |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3299-3 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2018 |
| Danh mục | Giao thông |
| Tác giả | Nguyễn Đức Nguôn |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5362-2 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2010 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Bộ Xây Dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6239-6 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2009 |
| Danh mục | Kinh tế |
| Tác giả | Nguyễn Duy Thiện |
| Nhà xuất bản | |
| ISBN | 978-604-82-5597-8 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2013 |
| Danh mục | Thi công |
| Tác giả | Nguyễn Thế Phùng |
| Nhà xuất bản | |
| ISBN | 978-604-82-5630-2 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Giao thông |
| Tác giả | Đinh Tuấn Hải |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3469-0 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | Kinh tế |
| Tác giả | Trần Hùng |
| Nhà xuất bản | |
| ISBN | 978-604-82-6277-8 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2003 |
| Danh mục | Vùng |
| Tác giả | Nguyễn Xuân Vinh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6264-8 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Chi tiết |
| Tác giả | Phạm Văn Giáp |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6162-7 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2009 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Nguyễn Thế Thận |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6301-0 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2010 |
| Danh mục | Kỹ thuật xây dựng |
| Tác giả | Phạm Duy Hữu |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4051-6 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2013 |
| Danh mục | Vật liệu |
| Tác giả | Nguyễn Viết Trung |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5530-5 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2013 |
| Danh mục | Thủy lợi |
| Tác giả | Bùi Duy Quỳnh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6299-0 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2013 |
| Danh mục | Kỹ thuật xây dựng |
| Tác giả | Nguyễn Ngọc Giả |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6308-9 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | Nguyễn Xuân Vinh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4290-9 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | Giao thông |