| Tác giả | Trịnh Quang Vinh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4269-5 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2006 |
| Danh mục | Kinh tế |
| Tác giả | Đặng Tỉnh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3985-5 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | Thi công |
| Tác giả | PGS.TS. Bùi Mạnh Hùng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5534-3 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Ứng dụng |
| Tác giả | Trần Thanh Sơn |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6243-3 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Máy |
| Tác giả | Phạm Kim Giao |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6261-7 |
| Khổ sách | 10x15 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | Vùng |
| Tác giả | Hoàng Kim Vũ |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3717-2 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | Vật liệu |
| Tác giả | Bộ Xây Dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6230-3 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2010 |
| Danh mục | Cơ khí |
| Tác giả | Trần Đình Hiếu |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6198-6 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2023 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | Nguyễn Quang Hùng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3460-7 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Phạm Huy Chính |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6358-4 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2005 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Nguyễn Thượng Bằng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4409-5 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Thủy lợi |
| Tác giả | Lê Anh Dũng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3940-4 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Quản lý dự án, đấu thầu |
| Tác giả | Bộ Xây Dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4155-1 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | Thi công |
| Tác giả | Nguyễn Huy Côn |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5595-4 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2004 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | Nguyễn Cao Lãnh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6201-3 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2011 |
| Danh mục | Chi tiết |
| Tác giả | Nguyễn Đăng Hạc |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3677-9 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | Kinh tế |
| Tác giả | Ngô Thám |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4190-2 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | Bộ Xây Dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6391-1 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2001 |
| Danh mục | Kinh tế xây dựng |
| Tác giả | Trần Đình Nghiên |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3983-1 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | Thủy lợi |
| Tác giả | Cao Đẳng Xây dựng số 1 |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5604-3 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | Kinh tế |