| Tác giả | Nguyễn Tài |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3568-0 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2019 |
| Danh mục | Thủy lợi |
| Tác giả | Nguyễn Quốc Hùng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3376-1 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Giao thông |
| Tác giả | Nguyễn Thế Phùng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5358-5 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2011 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Phạm Huy Chính |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3411-9 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Phạm Thái Vinh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5337-0 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2007 |
| Danh mục | Thủy lợi |
| Tác giả | Lê Văn Thanh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6389-8 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2009 |
| Danh mục | Vật liệu |
| Tác giả | Bộ Xây Dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3308-2 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2018 |
| Danh mục | Kinh tế xây dựng |
| Tác giả | Nguyễn Doãn Ý |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5405-6 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2005 |
| Danh mục | Cơ khí |
| Tác giả | Lương Bá Chấn |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3391-4 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Chi tiết |
| Tác giả | Bộ Xây Dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6393-5 |
| Khổ sách | 20.5x20.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Kinh tế xây dựng |
| Tác giả | Đỗ Xuân Đỉnh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5403-2 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2005 |
| Danh mục | Cơ khí |
| Tác giả | Nguyễn Viết Trung |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4059-2 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Giao thông |
| Tác giả | Trần Thị Bạch Diệp |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4123-0 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | Kinh tế xây dựng |
| Tác giả | Phạm Văn Chuyên |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4462-0 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2011 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Nguyễn Minh Thái |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5450-6 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2013 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | Phạm Huy Chính |
| Nhà xuất bản | |
| ISBN | 978-604-82-5621-0 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2006 |
| Danh mục | Thi công |
| Tác giả | Doãn Minh Khôi |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3349-5 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | Phạm Văn vĩnh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4079-0 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2008 |
| Danh mục | Thủy lợi |
| Tác giả | Nguyễn Đức Nguôn |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4426-2 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Phan Quang Văn |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3293-1 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2018 |
| Danh mục | Mỏ địa chất |