| Tác giả | Phạm Huy Chính |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5607-4 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Nguyễn Văn Nghiễm |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4160-5 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2013 |
| Danh mục | Cơ bản |
| Tác giả | Bùi Lê Gôn |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3483-6 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Cơ khí |
| Tác giả | Phạm Cao Thăng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4264-0 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | Giao thông |
| Tác giả | Phạm Duy Hữu |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4068-4 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Thi công |
| Tác giả | Nguyễn Văn Mỹ |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3444-7 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Giao thông |
| Tác giả | Bộ Xây Dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5944-0 |
| Khổ sách | 29.7x20.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | Kỹ thuật xây dựng |
| Tác giả | Dương Văn Đức |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5602-9 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2005 |
| Danh mục | Máy |
| Tác giả | Lê Anh Dũng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3708-0 |
| Khổ sách | 18x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | Thi công |
| Tác giả | Hoàng Đạo Cung |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5886-3 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | Nguyễn Bình Hà |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4092-9 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2010 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Nguyễn Thị Tâm Đan |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3553-6 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2020 |
| Danh mục | Ứng dụng |
| Tác giả | Phạm Huy Chính |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3479-9 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | PGS.TS. Bùi Mạnh Hùng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3322-8 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2018 |
| Danh mục | Kinh tế |
| Tác giả | Phạm Văn Hội |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3681-6 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Phạm Đình Tuyển |
| Nhà xuất bản | |
| ISBN | 978-604-82-5885-6 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2010 |
| Danh mục | Chi tiết |
| Tác giả | Nguyễn Uyên |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3410-2 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Thi công |
| Tác giả | Lê Kim Truyền |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5344-8 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2010 |
| Danh mục | Máy |
| Tác giả | Nguyễn Ngọc Bích |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3984-8 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | Thi công |
| Tác giả | Phạm Đình Tuyển |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5840-5 |
| Khổ sách | 21x31 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Kỹ thuật xây dựng |