| Tác giả | Jason Corburn |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5796-5 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Sách dịch |
| Tác giả | PETER O’MALLEY |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5791-0 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Sách dịch |
| Tác giả | Sergio M. Figueiredo |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5794-1 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Sách dịch |
| Tác giả | Emily Cole |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6323-2 |
| Khổ sách | 20x20 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2023 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | TOMODA HIROMICHI |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5735-4 |
| Khổ sách | 20.5x20.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | Tôn Thừa Nguyên |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4188-9 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2003 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | Vương Hách |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5915-0 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | Quản lý, an toàn |
| Tác giả | L.V. Makốpski |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6227-3 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Trung tâm đào tạo ngành nước và Môi trường |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5920-4 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | James Cumming |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5724-8 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2020 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | La Văn Ái |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5723-1 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | TOMODA HIROMICHI |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4352-4 |
| Khổ sách | 20.5x20.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2020 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | ZAIGHAM MAHMOOD |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4354-8 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2020 |
| Danh mục | Quy hoạch đô thị |
| Tác giả | Gary W. Eldred |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4337-1 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2020 |
| Danh mục | Kinh tế |
| Tác giả | Rodolfo I. Meneguette |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4161-2 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2020 |
| Danh mục | Quy hoạch đô thị |
| Tác giả | Jan Gehl |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3995-4 |
| Khổ sách | 19.5x25.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2020 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | V.L.SADURSKI |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6388-1 |
| Khổ sách | 14.5x20.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 1999 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Nguyễn Hữu Đẩu |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5504-6 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2002 |
| Danh mục | Thi công |
| Tác giả | Triệu Tây An |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5386-8 |
| Khổ sách | 15x21 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Quản lý, an toàn |
| Tác giả | Vương Hách |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6813-8 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2011 |
| Danh mục | Quản lý, an toàn |