| Tác giả | Quốc Hội |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-8784-9 |
| Khổ sách | 21x31 |
| Năm xuất bản (tái bản) | |
| Danh mục | Tiêu chuẩn về Thiết kế |
| Tác giả | Vụ Khoa học - Công nghệ, Bộ Xây dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-8791-7 |
| Khổ sách | 21x31 |
| Năm xuất bản (tái bản) | |
| Danh mục | Quy chuẩn Việt Nam |
| Tác giả | Vụ Khoa học - Công nghệ, Bộ Xây dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-8792-4 |
| Khổ sách | 21x31 |
| Năm xuất bản (tái bản) | |
| Danh mục | Quy chuẩn Việt Nam |
| Tác giả | Vụ Khoa học - Công nghệ, Bộ Xây dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-8793-1 |
| Khổ sách | 21x31 |
| Năm xuất bản (tái bản) | |
| Danh mục | Quy chuẩn Việt Nam |
| Tác giả | Bộ Xây Dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-7256-2 |
| Khổ sách | 21x31 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2023 |
| Danh mục | Quy chuẩn Việt Nam |
| Tác giả | Tiêu chuẩn quốc gia |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5546-6 |
| Khổ sách | 21x31 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Quy chuẩn Việt Nam |
| Tác giả | Tiêu chuẩn quốc gia |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5544-2 |
| Khổ sách | 21x31 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Quy chuẩn Việt Nam |
| Tác giả | Tiêu chuẩn quốc gia |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5545-9 |
| Khổ sách | 21x31 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Quy chuẩn Việt Nam |
| Tác giả | Tiêu chuẩn quốc gia |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4239-8 |
| Khổ sách | 21x31 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Quy chuẩn Việt Nam |
| Tác giả | Tiêu chuẩn quốc gia |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5647-0 |
| Khổ sách | 21x31 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2018 |
| Danh mục | Quy chuẩn Việt Nam |
| Tác giả | Tiêu chuẩn quốc gia |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3506-2 |
| Khổ sách | 21x31 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2020 |
| Danh mục | Quy chuẩn Việt Nam |
| Tác giả | Tiêu chuẩn quốc gia |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3472-0 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Quy chuẩn Việt Nam |
| Tác giả | Tiêu chuẩn quốc gia |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3301-3 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2018 |
| Danh mục | Quy chuẩn Việt Nam |
| Tác giả | Tiêu chuẩn quốc gia |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5646-3 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2009 |
| Danh mục | Quy chuẩn Việt Nam |
| Tác giả | Tiêu chuẩn quốc gia |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4227-5 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2009 |
| Danh mục | Quy chuẩn Việt Nam |
| Tác giả | Tiêu chuẩn quốc gia |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3625-0 |
| Khổ sách | 21x31 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2018 |
| Danh mục | Quy chuẩn Việt Nam |
| Tác giả | Tiêu chuẩn quốc gia |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6374-4 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2009 |
| Danh mục | Quy chuẩn Việt Nam |
| Tác giả | Tiêu chuẩn quốc gia |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3626-7 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2018 |
| Danh mục | Quy chuẩn Việt Nam |
| Tác giả | Tiêu chuẩn quốc gia |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3573-4 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2019 |
| Danh mục | Quy chuẩn Việt Nam |
| Tác giả | Tiêu chuẩn quốc gia |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3574-1 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2019 |
| Danh mục | Quy chuẩn Việt Nam |