| Tác giả | Nguyễn Văn Đĩnh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-1827-8 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Nguyễn Bá Hiên |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-2321-0 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Nguyễn Văn Toàn |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-2066-0 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Nguyễn Tử Cương |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-2096-7 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | TS. Nguyễn Đức Trọng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-1774-5 |
| Khổ sách | 20.5x29.7 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Ngô Hồng Bình |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-2312-8 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Lê Hồng Phúc |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-2318-0 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Phạm Văn Lầm |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-2065-3 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Phạm Văn Thiều |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-1776-9 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Nguyễn Văn Luật |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-1775-2 |
| Khổ sách | 20.5x29.7 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Nguyễn Văn Bộ |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 684-2011CXB56-67NN |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Phạm Văn Lầm |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-1772-1 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Vũ Triệu Mân |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-2090-5 |
| Khổ sách | 20.5x29.7 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Vũ Triệu Mân |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-2320-3 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Nguyễn Bá Hiên |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-1816-2 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Phạm Sỹ Lăng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-2089-9 |
| Khổ sách | 20.5x29.7 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Phạm Sỹ Lăng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-2311-1 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Lê Văn Năm |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-2316-6 |
| Khổ sách | 20.5x29.7 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Lê Văn Năm |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-2088-2 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Phạm Sỹ Lăng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-2317-3 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |