| Tác giả | NGUYỄN ĐỨC NGỌC |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-8808-2 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | |
| Danh mục | Cơ khí |
| Tác giả | Nguyễn Đăng Điệm |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-7064-3 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2022 |
| Danh mục | Máy |
| Tác giả | TS. Cao Thành Dũng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6837-4 |
| Khổ sách | 42x29.7 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2022 |
| Danh mục | Máy |
| Tác giả | Đỗ Hữu Tuấn |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6855-8 |
| Khổ sách | 16x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Máy |
| Tác giả | Vũ Minh Khương |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6791-9 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2019 |
| Danh mục | Máy |
| Tác giả | Nguyễn Tiến Thu |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6794-0 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Máy |
| Tác giả | Nguyễn Dáo |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6775-9 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Máy |
| Tác giả | Bộ Xây Dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6703-2 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2013 |
| Danh mục | Máy |
| Tác giả | Nguyễn Trọng Hùng |
| Nhà xuất bản | |
| ISBN | 978-604-82- 6705-6 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | Máy |
| Tác giả | Nguyễn Trọng Hùng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6704-9 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Máy |
| Tác giả | Lê Văn Kiểm |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6692-9 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | Máy |
| Tác giả | Trần Ngọc Hải |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4126-1 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Máy |
| Tác giả | Dương Văn Đức |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5382-0 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Máy |
| Tác giả | Đỗ Đức Tuấn |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5517-6 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2004 |
| Danh mục | Máy |
| Tác giả | Vũ Liêm Chính |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5394-3 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Máy |
| Tác giả | Trường Cao đẳng nghề Việt Xô số 1 |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4436-1 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2020 |
| Danh mục | Máy |
| Tác giả | Trần Xuân Hiển |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Lao động - Xã hội |
| ISBN | 978-604-82-3794-3 |
| Khổ sách | 16x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2020 |
| Danh mục | Máy |
| Tác giả | Đinh Văn Lợi |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Lao động - Xã hội |
| ISBN | 978-604-82-3789-9 |
| Khổ sách | 16x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2020 |
| Danh mục | Máy |
| Tác giả | Phùng Minh Hiên |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Lao động - Xã hội |
| ISBN | 978-604-82-3780-6 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2020 |
| Danh mục | Máy |
| Tác giả | Bùi Thị Thư |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Lao động - Xã hội |
| ISBN | 978-604-82-3775-2 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2020 |
| Danh mục | Máy |